Trường Trung cấp Mai Lĩnh Quảng Trị - Đạo đức - Tri thức - Sáng Tạo

Tìm kiếm

Thống kê truy cập

638,698
8
411
157
54,280

Liên kết

KẾT QUẢ TỐT NGHIỆP LỚP ĐẠI HỌC LIÊN THÔNG 11KT4401
Cập nhật 22/08/2015 Lượt xem 800

STT

HỌ VÀ TÊN

NGÀY SINH

CHÍNH
TRỊ

BÁO CÁO
TTTN

CƠ SỞ NGÀNH

CHUYÊN NGÀNH

ĐIỂM
TỐT NGHIỆP

ĐIỂM
QUY TRÒN

KẾT QUẢ

1

Trần Nguyệt

Anh

12/2/1990

9.0

10.0

5.0

8.0

7.55

7.5

Đạt

2

Phạm Hoàng

Đích

10/06/1982

7.0

10.0

4.0

6.5

6.675

6.5

Đạt

3

Nguyễn Thị Kim

Dung

31/08/1984

8.0

10.0

5.0

7.0

7.2

7.0

Đạt

4

Mai Văn

Dũng

4/25/1988

8.0

10.0

5.0

7.5

7.375

7.5

Đạt

5

Nguyễn Thùy

Dương

24/05/1984

8.0

10.0

6.5

5.5

7.2

7.0

Đạt

6

Nguyễn Thị Thôi

Giang

9/10/1985

8.0

10.0

6.5

8.5

8.25

8.5

Đạt

7

Nguyễn Thị Minh

Hằng

4/12/1974

8.0

10.0

7.0

5.5

7.375

7.5

Đạt

8

Trần Thị

Hằng

10/26/1987

8.0

10.0

6.0

6.0

7.2

7.0

Đạt

9

Cao Thị Hồng

Hạnh

25/09/1981

5.0

10.0

4.0

5.0

6.15

6.0

Đạt

10

Nguyễn Thị

Hiên

2/20/1988

5.0

10.0

5.0

5.0

6.5

6.5

Đạt

11

Nguyễn Thị Thu

Hiền

10/24/1989

8.0

10.0

7.0

5.5

7.375

7.5

Đạt

12

Nguyễn Thị Thu

Hiền

09/06/1981

7.0

10.0

5.0

8.0

7.55

7.5

Đạt

13

Nguyễn Đình

Hiếu

3/8/1983

9.0

10.0

5.0

7.5

7.375

7.5

Đạt

14

Phan Chí

Hiếu

29/10/1984

8.0

10.0

3.0

8.0

6.85

7.0

Đạt

15

Ngô Thị

Hoa

7/10/1987

8.0

10.0

5.0

8.0

7.55

7.5

Đạt

16

Lê Thị Thanh

Hoài

20/07/1984

9.0

10.0

6.0

7.5

7.725

7.5

Đạt

17

Nguyễn Thị

Hương

12/10/1989

8.0

10.0

8.0

7.0

8.25

8.5

Đạt

18

Nguyễn Thị

Hường

11/1/1987

8.0

10.0

6.0

8.0

7.9

8.0

Đạt

19

Hoàng Thị Thanh

Huyền

21/07/1985

8.0

10.0

7.0

5.0

7.2

7.0

Đạt

20

Nguyễn Thị

Huyền

6/1/1986

9.0

10.0

7.0

5.0

7.2

7.0

Đạt

21

Nguyễn Thị

Lan

4/22/1987

V

10.0

V

V

3

3.0

Không đạt

22

Lê Thị

Liên

28/07/1990

8.0

10.0

7.0

7.5

8.075

8.0

Đạt

23

Nguyễn Thị Yến

Linh

6/12/1986

7.0

10.0

5.0

5.5

6.675

6.5

Đạt

24

Võ Thị Thùy

Linh

12/23/1984

8.0

10.0

5.0

6.0

6.85

7.0

Đạt

25

Dương Thanh

Luân

3/20/1987

7.0

10.0

4.0

5.5

6.325

6.5

Đạt

26

Nguyễn Thị Tuyết

Mai

1/20/1990

5.0

10.0

3.0

7.0

6.5

6.5

Đạt

27

Đặng Thị

Mãi

1/18/1984

8.0

10.0

3.0

7.5

6.675

6.5

Đạt

28

Nguyễn Thị

Mến

10/25/1986

8.0

10.0

5.0

7.0

7.2

7.0

Đạt

29

Nguyễn Viết

Nam

6/28/1987

8.0

10.0

5.0

6.5

7.025

7.0

Đạt

30

Trần Viết

Nam

12/24/1987

9.0

10.0

7.0

8.0

8.25

8.5

Đạt

31

Lê Thị Hải

Ngân

22/07/1984

9.0

10.0

9.0

7.0

8.6

8.5

Đạt

32

Cao Văn

Nghị

8/11/1981

9.0

10.0

8.0

7.5

8.425

8.5

Đạt

33

Nguyễn Hạnh

Nhân

3/19/1980

7.0

10.0

5.0

7.0

7.2

7.0

Đạt

34

Nguyễn Thị Hồng

Nhạn

3/30/1984

7.0

10.0

5.0

6.0

6.85

7.0

Đạt

35

Đỗ Thị Mỹ

Nhi

9/21/1989

7.0

10.0

3.0

8.0

6.85

7.0

Đạt

36

Lê Văn

Phong

23/03/1985

7.0

10.0

5.0

6.5

7.025

7.0

Đạt

37

Nguyễn Thị Thanh

Phương

5/22/1988

5.0

10.0

6.0

6.0

7.2

7.0

Đạt

38

Nguyễn Thị

Phượng

3/4/1988

7.0

10.0

7.0

7.0

7.9

8.0

Đạt

39

Bùi Văn

Quang

11/20/1987

6.0

10.0

5.0

5.0

6.5

6.5

Đạt

40

Phan Như

Quỳnh

01/01/1990

8.0

10.0

6.0

8.0

7.9

8.0

Đạt

41

Nguyễn Ngọc

Sỹ

8/15/1985

8.0

10.0

7.0

7.0

7.9

8.0

Đạt

42

Lê Thị

Tâm

1/22/1986

9.0

10.0

7.0

6.5

7.725

7.5

Đạt

43

Võ Thành

Tâm

9/17/1989

5.0

10.0

6.0

5.5

7.025

7.0

Đạt

44

Nguyễn Xuân

Thế

3/11/1987

7.0

10.0

6.0

6.0

7.2

7.0

Đạt

45

Trịnh Thị

Thìn

10/5/1984

6.0

10.0

6.5

6.5

7.55

7.5

Đạt

46

Nguyễn Thị

Thương

7/25/1984

6.0

10.0

5.5

9.0

8.075

8.0

Đạt

47

Ngô Thị Thanh

Thuỷ

21/02/1981

7.0

10.0

8.0

9.0

8.95

9.0

Đạt

48

Hoàng Thị Thanh

Thủy

5/1/1985

8.0

10.0

6.0

8.0

7.9

8.0

Đạt

49

Nguyễn Thị

Thủy

8/16/1987

6.0

10.0

5.0

9.0

7.9

8.0

Đạt

50

Trần Thị Bích

Trâm

12/25/1989

6.0

10.0

5.0

7.0

7.2

7.0

Đạt

51

Hoàng Thị Thu

Trang

22/11/1989

7.0

10.0

6.0

7.0

7.55

7.5

Đạt

52

Trần Thu

Trang

10/20/1988

7.0

10.0

4.0

6.0

6.5

6.5

Đạt

53

Trần Thị

Vang

2/6/1989

7.0

10.0

4.0

6.5

6.675

6.5

Đạt

54

Hồ Sỹ

Yên

7/26/1982

5.0

10.0

3.0

7.0

6.5

6.5

Đạt

Thư viện trực tuyến

Thư viện hình ảnh

TT Ngoại Ngữ-Tin Học

Sinh viên cần biết