KẾT QUẢ HỌC TẬP VÀ RÈN LUYỆN LỚP HTKT K3A
Cập nhật 21/08/2015
Lượt xem 1302
STT
|
Họ và tên học sinh
|
Điểm học tập
|
Xếp loại toàn khóa
|
Năm 1
|
Năm 2
|
Toàn khóa
|
Học lực
|
Rèn luyện
|
1
|
Trần
|
An
|
6.9
|
7.0
|
6.9
|
TB khá
|
Khá
|
2
|
Lê Thuận
|
An
|
7.9
|
8.7
|
8.3
|
Giỏi
|
Tốt
|
3
|
Bùi Văn
|
Anh
|
6.9
|
7.1
|
7.0
|
Khá
|
Tốt
|
4
|
Nguyễn Thị
|
Bích
|
6.0
|
6.7
|
6.3
|
TB khá
|
TB khá
|
5
|
Trương Thị Hồng
|
Bích
|
7.6
|
8.5
|
8.0
|
Giỏi
|
Tốt
|
6
|
Trần Thị Đào
|
Diễm
|
7.0
|
6.1
|
6.6
|
TB khá
|
Khá
|
7
|
Lê Thị Huyền
|
Diệu
|
5.7
|
5.8
|
5.8
|
TB
|
Khá
|
8
|
Lê Thị
|
Đông
|
7.6
|
8.5
|
8.0
|
Giỏi
|
Tốt
|
9
|
Trần Thị
|
Duyên
|
5.8
|
5.3
|
5.6
|
TB
|
TB khá
|
10
|
Lê Thị Thu
|
Giang
|
6.3
|
6.2
|
6.3
|
TB khá
|
Khá
|
11
|
Phan Hoàng Thu
|
Hà
|
6.9
|
6.6
|
6.8
|
TB khá
|
Khá
|
12
|
Võ Thị Thu
|
Hà
|
6.8
|
6.6
|
6.7
|
TB khá
|
Khá
|
13
|
Võ Thị Thu
|
Hằng
|
6.1
|
6.3
|
6.2
|
TB khá
|
Khá
|
14
|
Nguyễn Thị Bích
|
Hạnh
|
7.1
|
7.1
|
7.1
|
Khá
|
Khá
|
15
|
Trương Thị
|
Hạnh
|
6.9
|
7.4
|
7.1
|
Khá
|
Tốt
|
16
|
Trần Thị Phương
|
Hảo
|
7.7
|
8.7
|
8.2
|
Giỏi
|
Tốt
|
17
|
Nguyễn Khoa Tư
|
Hiền
|
6.3
|
5.7
|
6.0
|
TB khá
|
TB khá
|
18
|
Võ Thị
|
Hiền
|
6.6
|
6.8
|
6.7
|
TB khá
|
Khá
|
19
|
Hoàng Thị
|
Hoà
|
7.5
|
8.2
|
7.8
|
Khá
|
Tốt
|
20
|
Trần Thị Khánh
|
Hoà
|
6.6
|
6.8
|
6.7
|
TB khá
|
Tốt
|
21
|
Trần Vĩnh
|
Hoàng
|
6.8
|
6.0
|
6.5
|
TB khá
|
Khá
|
22
|
Nguyễn Hữu
|
Hợp
|
6.5
|
6.2
|
6.3
|
TB khá
|
TB khá
|
23
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Huế
|
7.1
|
7.2
|
7.2
|
Khá
|
Khá
|
24
|
Hoàng Thị
|
Huệ
|
6.8
|
6.6
|
6.7
|
TB khá
|
Khá
|
25
|
Nguyễn Thị
|
Huệ
|
6.9
|
7.5
|
7.2
|
Khá
|
Khá
|
26
|
Trần Thị Kim
|
Huệ
|
6.5
|
6.1
|
6.3
|
TB khá
|
Khá
|
27
|
Nguyễn Thị Như
|
Hương
|
7.3
|
7.6
|
7.4
|
Khá
|
Tốt
|
28
|
Lê
|
Huy
|
7.1
|
7.6
|
7.3
|
Khá
|
Tốt
|
29
|
Trần Vĩnh
|
Huy
|
6.6
|
6.1
|
6.4
|
TB khá
|
Khá
|
30
|
Võ
|
Huy
|
6.5
|
6.5
|
6.5
|
TB khá
|
Khá
|
31
|
Lê Thị Diệu
|
Huyền
|
6.7
|
6.6
|
6.7
|
TB khá
|
Khá
|
32
|
Văn Thị Diệu
|
Lan
|
8.2
|
8.5
|
8.3
|
Giỏi
|
Tốt
|
33
|
Nguyễn Thị
|
Lành
|
7.0
|
6.8
|
6.9
|
TB khá
|
TB khá
|
34
|
Đoàn Thị
|
Liên
|
6.4
|
6.5
|
6.4
|
TB khá
|
Khá
|
35
|
Nguyễn Thị
|
Liên
|
7.0
|
6.6
|
6.8
|
TB khá
|
Khá
|
36
|
Nguyễn Thị
|
Liên
|
6.7
|
6.1
|
6.4
|
TB khá
|
Khá
|
37
|
Bùi Thị Mỹ
|
Linh
|
6.8
|
7.2
|
7.0
|
Khá
|
Khá
|
38
|
Đinh Thị
|
Linh
|
6.6
|
6.9
|
6.7
|
TB khá
|
Tốt
|
39
|
Hoàng Thị Thuỷ
|
Loan
|
6.6
|
6.1
|
6.5
|
TB khá
|
TB khá
|
40
|
Phan Thị Mỹ
|
Loan
|
6.7
|
6.3
|
6.5
|
TB khá
|
Khá
|
41
|
Võ Thị
|
Loan
|
7.0
|
6.8
|
6.9
|
TB khá
|
Khá
|
42
|
Nguyễn Đình
|
Long
|
7.1
|
7.7
|
7.4
|
Khá
|
Tốt
|
43
|
Hồ Thị
|
Lựu
|
7.2
|
7.9
|
7.5
|
Khá
|
Tốt
|
44
|
Hoàng Thị
|
Luyện
|
7.8
|
9.1
|
8.4
|
Giỏi
|
Tốt
|
45
|
Lê Thanh
|
Nam
|
7.6
|
7.3
|
7.5
|
Khá
|
Tốt
|
46
|
Nguyễn Viết
|
Nam
|
6.9
|
6.9
|
6.9
|
TB khá
|
Tốt
|
47
|
Hoàng Thị
|
Nghĩa
|
6.3
|
6.0
|
6.2
|
TB khá
|
Khá
|
48
|
Dương Thị
|
Nguyệt
|
6.8
|
7.5
|
7.1
|
Khá
|
Tốt
|
49
|
Lê Thị
|
Nguyệt
|
6.1
|
6.5
|
6.3
|
TB khá
|
Khá
|
50
|
Lê Thị Hiền
|
Nhân
|
7.7
|
8.3
|
8.0
|
Giỏi
|
Tốt
|
51
|
Trương Thị Mỹ
|
Nhung
|
6.5
|
6.5
|
6.5
|
TB khá
|
Khá
|
52
|
Võ Thị
|
Nhung
|
6.6
|
6.6
|
6.6
|
TB khá
|
Khá
|
53
|
Nguyễn Minh
|
Phước
|
7.5
|
8.0
|
7.7
|
Khá
|
Tốt
|
54
|
Hoàng Thị
|
Phương
|
6.3
|
6.4
|
6.3
|
TB khá
|
Khá
|
55
|
Đào Thị Lan
|
Phượng
|
6.9
|
7.0
|
6.9
|
TB khá
|
Khá
|
56
|
Bùi Văn
|
Quang
|
6.8
|
6.6
|
6.7
|
TB khá
|
Khá
|
57
|
Hồ Thị
|
Sáu
|
6.5
|
6.2
|
6.3
|
TB khá
|
Khá
|
58
|
Hoàng Thị
|
Sáu
|
7.1
|
8.5
|
7.8
|
Khá
|
Tốt
|
59
|
Hoàng Thị
|
Sáu
|
6.6
|
6.3
|
6.5
|
TB khá
|
Khá
|
60
|
Nguyễn Mai
|
Sương
|
6.8
|
6.6
|
6.6
|
TB khá
|
Khá
|
61
|
Phạm Thị
|
Sương
|
7.6
|
7.9
|
7.8
|
Khá
|
Tốt
|
62
|
Lê Thị
|
Tân
|
7.7
|
8.6
|
8.1
|
Giỏi
|
Tốt
|
63
|
Phạm Minh
|
Thắng
|
6.4
|
6.5
|
6.4
|
TB khá
|
Khá
|
64
|
Nguyễn Thị
|
Thoa
|
6.7
|
6.2
|
6.3
|
TB khá
|
Khá
|
65
|
Trần Thị Hoài
|
Thu
|
6.9
|
8.0
|
7.4
|
Khá
|
Tốt
|
66
|
Trần Thị
|
Thuý
|
7.6
|
7.9
|
7.7
|
Khá
|
Tốt
|
67
|
Hoàng Thị
|
Thuỷ
|
6.6
|
5.5
|
6.1
|
TB khá
|
TB khá
|
68
|
Võ Thị Văn
|
Thuỵ
|
7.2
|
7.0
|
7.1
|
Khá
|
Khá
|
69
|
Phạm Thị
|
Thủy
|
7.0
|
6.9
|
7.0
|
Khá
|
Khá
|
70
|
Cao Thị Thanh
|
Tình
|
6.6
|
6.9
|
6.7
|
TB khá
|
Khá
|
71
|
Trần Hữu
|
Tình
|
8.6
|
9.4
|
9.0
|
Xuất sắc
|
Xuất sắc
|
72
|
Ngô Thị
|
Tuyên
|
5.8
|
5.5
|
5.6
|
TB
|
TB khá
|
73
|
Vương Thị Thuỳ
|
Vân
|
6.1
|
6.1
|
6.0
|
TB khá
|
TB khá
|
74
|
Cao Thị
|
Vui
|
6.2
|
6.3
|
6.2
|
TB khá
|
Khá
|