Trường Trung cấp Mai Lĩnh Quảng Trị - Đạo đức - Tri thức - Sáng Tạo

Tìm kiếm

Thống kê truy cập

636,658
44
187
265
52,240

Liên kết

KẾT QUẢ HỌC TẬP VÀ RÈN LUYỆN LỚP ĐIỆN CÔNG NGHIỆP VÀ DÂN DỤNG
Cập nhật 21/08/2015 Lượt xem 394

Họ và tên

Ngày
sinh

NĂM 1

NĂM 2

TOÀN KHÓA

Học lực

Rèn
luyện

Học lực

Rèn
luyện

Học lực

Rèn
luyện

Điểm

Xếp loại

Điểm

Xếp loại

Điểm

Xếp loại

Đặng Bá

An

20/04/1992

6,5

TB khá

Khá

7,3

Khá

Khá

7,0

Khá

Khá

Nguyễn Văn

Bảy

25/02/1992

6,7

TB khá

Khá

6,9

TB khá

Khá

6,8

TB khá

Khá

Nguyễn Văn

Biên

01/06/1991

6,8

TB khá

Khá

6,7

TB khá

Khá

6,8

TB khá

Khá

Bùi Văn

Chánh

13/02/1991

6,9

TB khá

Khá

6,7

TB khá

Khá

6,8

TB khá

Khá

Nguyễn Viết

Công

10/09/1990

6,6

TB khá

Khá

6,7

TB khá

Khá

6,6

TB khá

Khá

Nguyễn Văn

Đức

23/10/1992

6,4

TB khá

Khá

6,7

TB khá

Khá

6,6

TB khá

Khá

Nguyễn Văn

Dũng

08/11/1988

6,5

TB khá

Khá

6,9

TB khá

Khá

6,8

TB khá

Khá

Phạm Xuân

Duy

10/02/1991

6,0

TB khá

Khá

6,1

TB khá

Tb Khá

6,0

TB khá

Tb Khá

Đỗ Tấn

Hưng

20/12/1991

6,4

TB khá

Khá

6,2

TB khá

Tb Khá

6,4

TB khá

Khá

Trần Quốc

Khánh

14/09/1990

6,3

TB khá

Tốt

6,2

TB khá

Tb Khá

6,4

TB khá

Khá

Nguyễn

Khởi

02/12/1994

6,2

TB khá

Khá

6,2

TB khá

Tb Khá

6,3

TB khá

Khá

Hoàng Quốc

Lập

08/10/1988

5,7

TB

Khá

6,1

TB khá

Khá

6,0

TB khá

Khá

Hồ Văn

Linh

08/03/1990

6,1

TB khá

Khá

5,9

TB

Tb Khá

6,1

TB khá

Khá

Nguyễn Văn

Lộc

20/04/1992

6,4

TB khá

Khá

6,2

TB khá

Tb Khá

6,4

TB khá

Khá

Nguyễn Quang

Long

12/04/1988

7,9

Khá

Tốt

8,6

Giỏi

Tốt

8,3

Giỏi

Tốt

Lê Thành

Luân

12/09/1986

6,2

TB khá

Khá

6,3

TB khá

Khá

6,4

TB khá

Khá

Hoàng Văn

Mạnh

15/04/1991

6,4

TB khá

Khá

6,7

TB khá

Khá

6,6

TB khá

Khá

Nguyễn Ngọc

Minh

03/05/1990

6,7

TB khá

Khá

6,9

TB khá

Khá

6,9

TB khá

Khá

Phan Tại

Nam

14/07/1992

6,0

TB khá

Khá

5,8

TB

Tb Khá

6,0

TB khá

Khá

Hồ Sỹ

Nghị

17/02/1990

6,7

TB khá

TB Khá

7,2

Khá

Khá

7,0

Khá

Khá

Hồ Văn

Phim

08/09/1990

6,1

TB khá

Khá

5,9

TB

Tb Khá

6,1

TB khá

Khá

Nguyễn Xuân

Phong

30/11/1991

6,5

TB khá

Khá

7,0

Khá

Khá

6,7

TB khá

Khá

Nguyễn Văn

Sang

22/04/1990

5,9

TB

Khá

5,9

TB

Khá

6,0

TB khá

Khá

Phan Đình

Tám

30/12/1989

6,2

TB khá

Khá

6,3

TB khá

Khá

6,3

TB khá

Khá

Lê Văn

Thành

03/08/1990

5,8

TB

TB Khá

6,2

TB khá

TB

5,6

TB

TB

Nguyễn Viết

Thành

12/08/1982

6,7

TB khá

Khá

7,3

Khá

Khá

7,0

Khá

Khá

Dương Thanh

Toàn

12/06/1991

7,0

Khá

Khá

7,8

Khá

Tốt

7,5

Khá

Tốt

Nguyễn Minh

Toàn (a)

06/06/1989

6,7

TB khá

tốt

7,3

Khá

Tốt

7,1

Khá

Tốt

Nguyễn Minh

Toàn (b)

13/09/1989

6,4

TB khá

Khá

6,3

TB khá

Khá

6,4

TB khá

Khá

Trần Đình Thế

Tôn

15/01/1992

6,0

TB khá

Khá

5,8

TB

Tb Khá

6,0

TB khá

Khá

Nguyễn Văn

Xuân

06/05/1992

6,2

TB khá

Khá

6,1

TB khá

Tb Khá

6,2

TB khá

Khá

 

Thư viện trực tuyến

Thư viện hình ảnh

TT Ngoại Ngữ-Tin Học

Sinh viên cần biết