Trường Trung cấp Mai Lĩnh Quảng Trị - Đạo đức - Tri thức - Sáng Tạo

Tìm kiếm

Thống kê truy cập

654,661
19
80
385
66,554

Liên kết

KẾT QUẢ HỌC TẬP VÀ RÈN LUYỆN LỚP H3 - K2B
Cập nhật 21/08/2015 Lượt xem 417

Họ và tên

Ngày
sinh

LỚP 10

LỚP 11

LỚP 12

Học lực

Học lực

Học lực

Điểm

Xếp loại

Điểm

Xếp loại

Điểm

Xếp loại

Lê Quang

Ái

05/03/1990

7,0

Khá

8,1

Giỏi

7,8

Khá

Nguyễn Thị Lan

Anh

14/03/1990

7,8

Khá

7,8

Khá

7,5

Khá

Trương Hữu

Bảy

20/08/1991

6,2

TB khá

6,1

TB khá

6,3

TB khá

Phan Văn

Cảm

01/03/1992

6,1

TB khá

5,0

TB

5,7

TB

Nguyễn Ngọc

Đàn

15/07/1992

5,7

TB

5,1

TB

5,6

TB

Nguyễn Việt

Đức

08/06/1993

6,3

TB khá

5,3

TB

5,8

TB

Trần Thiên

Đức

13/08/1995

6,0

TB khá

5,1

TB

5,6

TB

Bùi Văn

Dũng

05/02/1991

5,7

TB

5,4

TB

5,6

TB

Nguyễn Anh

Hai

10/06/1986

8,0

Giỏi

8,0

Giỏi

8,1

Giỏi

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

11/06/1993

5,5

TB

5,5

TB

5,5

TB

Phan Thị Thúy

Hằng

06/11/1993

7,0

Khá

7,6

Khá

7,3

Khá

Trần Thị

Hằng

28/07/1991

7,2

Khá

6,0

TB khá

6,5

TB khá

Bùi Quang

Hoàn

01/10/1993

6,0

TB khá

5,9

TB

5,9

TB

Nguyễn Ngọc

Hoàng

04/11/1992

6,8

TB khá

6,1

TB khá

6,6

TB khá

Nguyễn Vũ

Hoàng

30/04/1992

6,0

TB khá

5,7

TB

6,1

TB khá

Mai Văn

Hùng

08/05/1995

6,3

TB khá

5,5

TB

5,7

TB

Nguyễn Thị

Hương

08/04/1992

7,3

Khá

6,9

TB khá

7,0

Khá

Phan Thị

Huyền

08/03/1993

5,8

TB

5,2

TB

5,7

TB

Dương Thị Kim

Khánh

06/07/1992

7,3

Khá

6,1

TB khá

6,5

TB khá

Lê Xuân

Khánh

08/03/1992

6,1

TB khá

6,1

TB khá

6,0

TB khá

Phan Văn

Khánh

23/07/1992

5,8

TB

6,0

TB khá

6,0

TB khá

Nguyễn Ngọc

Long

25/9/1993

5,8

TB

5,4

TB

5,6

TB

Hồ Văn

Lưu

11/08/1995

5,5

TB

5,4

TB

5,5

TB

Mai Thanh

24/08/1995

5,8

TB

5,5

TB

5,6

TB

Hồ Văn

Na

12/12/1994

5,5

TB

5,6

TB

5,5

TB

Lê Công Hồng

Nhi

13/06/1995

6,1

TB khá

6,1

TB khá

6,2

TB khá

Nguyễn Đức

Phương

13/12/1993

5,9

TB

5,3

TB

5,7

TB

Nguyễn Văn

Phương

04/07/1988

5,9

TB

5,6

TB

5,8

TB

Trần Duy

Phương

22/01/1992

6,9

TB khá

6,1

TB khá

6,4

TB khá

Hồ Thị

Qua

15/05/1985

6,4

TB khá

5,8

TB

6,0

TB khá

Nguyễn Thanh

Sang

17/07/1993

5,6

TB

5,6

TB

5,5

TB

Trần Minh

Sơn

12/03/1994

5,6

TB

5,2

TB

5,6

TB

Trần Trung

Thành

01/10/1992

5,7

TB

5,6

TB

5,7

TB

Hoàng Thanh

Thảo

05/05/1992

6,0

TB khá

5,3

TB

5,8

TB

Nguyễn Ngọc

Toản

09/10/1994

6,0

TB khá

5,8

TB

5,8

TB

Nguyễn Thị

Trang

27/04/1992

7,2

Khá

7,1

Khá

7,0

Khá

Trần Văn

Trung

06/07/1987

5,7

TB

5,3

TB

5,6

TB

Trần Thanh

Trường

16/05/1995

5,9

TB

5,4

TB

5,7

TB

Võ Tất

Tuấn

21/01/1991

5,5

TB

5,5

TB

5,5

TB

Lê Thọ Tự

Vi

28/09/1993

5,6

TB

5,7

TB

5,7

TB

Bùi Công

05/11/1995

6,0

TB khá

5,5

TB

5,8

TB

Nguyễn Thế

Vỹ

02/02/1992

5,6

TB

5,3

TB

5,5

TB

 

Thư viện trực tuyến

Thư viện hình ảnh

TT Ngoại Ngữ-Tin Học

Sinh viên cần biết